YiWordsYiWords

chéng

khởi hành

động từ tiếng Trung
启程 khởi hành

Cụm từ thường dùng

chéngchūchāi
khởi hành đi công tác
zǎozǎochéng
khởi hành sớm

Câu ví dụ

menmíngzǎochéng
Chúng tôi sẽ khởi hành vào sáng mai.
gōngjiāochēzhǔnshíchéngle
Xe buýt đã khởi hành đúng giờ.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"khởi hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khởi hành" trong tiếng Trung là 启程, đọc là qǐ chéng.
启程 nghĩa là gì?
启程 (qǐ chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khởi hành".
启程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 启程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 启程 như thế nào?
Ví dụ: 我们明早启程。 (Chúng tôi sẽ khởi hành vào sáng mai.); 公交车准时启程了。 (Xe buýt đã khởi hành đúng giờ.).

Muốn nhớ "启程" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí