YiWordsYiWords

jiànzhù

kiến trúc

danh từ tiếng Trung
建筑 kiến trúc

Cụm từ thường dùng

xiàndàijiànzhù
kiến trúc hiện đại
jiànzhù
kiến trúc cổ

Câu ví dụ

huanjiànzhù
Tôi thích kiến trúc cổ.
zhèzuòchéngshìdejiànzhùhěnměi
Kiến trúc của thành phố rất đẹp.

Chi tiết cấu trúc nhà

Câu hỏi thường gặp

"kiến trúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiến trúc" trong tiếng Trung là 建筑, đọc là jiàn zhù.
建筑 nghĩa là gì?
建筑 (jiàn zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiến trúc".
建筑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 建筑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 建筑 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢古建筑。 (Tôi thích kiến trúc cổ.); 这座城市的建筑很美。 (Kiến trúc của thành phố rất đẹp.).

Muốn nhớ "建筑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí