YiWordsYiWords

táijiē

bậc thang

danh từ tiếng Trung
台阶 bậc thang

Cụm từ thường dùng

shítáijiē
bậc thang đá
táijiē
leo bậc thang

Câu ví dụ

shàngtáijiēshíyàoxiǎoxīn
Cẩn thận khi bước lên bậc thang.
jiāyǒuhěnduōtáijiē
Nhà tôi có nhiều bậc thang.

Chi tiết cấu trúc nhà

Câu hỏi thường gặp

"bậc thang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bậc thang" trong tiếng Trung là 台阶, đọc là tái jiē.
台阶 nghĩa là gì?
台阶 (tái jiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "bậc thang".
台阶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 台阶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 台阶 như thế nào?
Ví dụ: 上台阶时要小心。 (Cẩn thận khi bước lên bậc thang.); 我家有很多台阶。 (Nhà tôi có nhiều bậc thang.).

Muốn nhớ "台阶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí