YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ngói

danh từ tiếng Trung
瓦 ngói

Cụm từ thường dùng

hóng
ngói đỏ
lợp ngói

Câu ví dụ

屋顶wū dǐngzhehóng
Mái nhà lợp ngói đỏ.
他们tā men正在zhèng zàihuànxīn
Họ đang thay ngói mới.

Chi tiết cấu trúc nhà

Câu hỏi thường gặp

"ngói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngói" trong tiếng Trung là 瓦, đọc là wǎ.
瓦 nghĩa là gì?
瓦 (wǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngói".
瓦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瓦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瓦 như thế nào?
Ví dụ: 屋顶铺着红瓦。 (Mái nhà lợp ngói đỏ.); 他们正在换新瓦。 (Họ đang thay ngói mới.).

Muốn nhớ "瓦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí