YiWordsYiWords

zǒuláng

hành lang

danh từ tiếng Trung
走廊 hành lang

Cụm từ thường dùng

cháng走廊zǒu láng
hành lang dài
穿chuānguòzǒuláng
đi qua hành lang

Câu ví dụ

zhèngzhànzài走廊zǒu lángshàng
Cô ấy đang đứng ở hành lang.
zhègezǒulánghěnānjìng
Hành lang này rất yên tĩnh.

Chi tiết cấu trúc nhà

Câu hỏi thường gặp

"hành lang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hành lang" trong tiếng Trung là 走廊, đọc là zǒu láng.
走廊 nghĩa là gì?
走廊 (zǒu láng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hành lang".
走廊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 走廊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 走廊 như thế nào?
Ví dụ: 她正站在走廊上。 (Cô ấy đang đứng ở hành lang.); 这个走廊很安静。 (Hành lang này rất yên tĩnh.).

Muốn nhớ "走廊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí