"hành lang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hành lang" trong tiếng Trung là 走廊, đọc là zǒu láng.
走廊 nghĩa là gì?
走廊 (zǒu láng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hành lang".
走廊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 走廊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 走廊 như thế nào?
Ví dụ: 她正站在走廊上。 (Cô ấy đang đứng ở hành lang.); 这个走廊很安静。 (Hành lang này rất yên tĩnh.).