"tị nạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tị nạn" trong tiếng Trung là 避难, đọc là bì nàn.
避难 nghĩa là gì?
避难 (bì nàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tị nạn".
避难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 避难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 避难 như thế nào?
Ví dụ: 他一家在国外避难。 (Gia đình anh ấy đã tị nạn ở nước ngoài.); 很多人申请政治避难。 (Nhiều người xin tị nạn chính trị.).