"mời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mời" trong tiếng Trung là 邀请, đọc là yāo qǐng.
邀请 nghĩa là gì?
邀请 (yāo qǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mời".
邀请 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 邀请 ngay trên trang này.
Đặt câu với 邀请 như thế nào?
Ví dụ: 我邀请你来我家。 (Tôi mời bạn đến nhà.); 他邀请我参加婚礼。 (Anh ấy mời tôi dự tiệc cưới.).