YiWordsYiWords

yāoqǐng

mời

động từ tiếng Trung
邀请 mời

Cụm từ thường dùng

yāoqǐngpéngyǒu
mời bạn bè
yāoqǐngcānjiāyànhuì
mời dự tiệc

Câu ví dụ

yāoqǐngláijiā
Tôi mời bạn đến nhà.
yāoqǐngcānjiāhūn
Anh ấy mời tôi dự tiệc cưới.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"mời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mời" trong tiếng Trung là 邀请, đọc là yāo qǐng.
邀请 nghĩa là gì?
邀请 (yāo qǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mời".
邀请 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 邀请 ngay trên trang này.
Đặt câu với 邀请 như thế nào?
Ví dụ: 我邀请你来我家。 (Tôi mời bạn đến nhà.); 他邀请我参加婚礼。 (Anh ấy mời tôi dự tiệc cưới.).

Muốn nhớ "邀请" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí