"tránh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tránh" trong tiếng Trung là 避免, đọc là bì miǎn.
避免 nghĩa là gì?
避免 (bì miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tránh".
避免 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 避免 ngay trên trang này.
Đặt câu với 避免 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该避免争吵。 (Chúng ta nên tránh tranh cãi.); 她避免见我。 (Cô ấy tránh gặp tôi.).