YiWordsYiWords

miǎn

tránh

động từ tiếng Trung
避免 tránh

Cụm từ thường dùng

miǎnfēngxiǎn
tránh rủi ro
miǎnhuì
tránh hiểu lầm

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi避免bì miǎn争吵zhēng chǎo
Chúng ta nên tránh tranh cãi.
miǎnjiàn
Cô ấy tránh gặp tôi.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"tránh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tránh" trong tiếng Trung là 避免, đọc là bì miǎn.
避免 nghĩa là gì?
避免 (bì miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tránh".
避免 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 避免 ngay trên trang này.
Đặt câu với 避免 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该避免争吵。 (Chúng ta nên tránh tranh cãi.); 她避免见我。 (Cô ấy tránh gặp tôi.).

Muốn nhớ "避免" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí