YiWordsYiWords

dèng

G.E.M.

danh từ tiếng Trung
邓紫棋 G.E.M.

Cụm từ thường dùng

dèngde歌曲gē qǔ
bài hát của G.E.M.
dèngdefěn
fan của G.E.M.

Câu ví dụ

huantīngdèngde
Tôi thích nghe nhạc của G.E.M.
dèngdesǎngyīnhěnyǒuliàng
G.E.M. có giọng hát rất mạnh mẽ.

Người nổi tiếng và nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"G.E.M." trong tiếng Trung nói thế nào?
"G.E.M." trong tiếng Trung là 邓紫棋, đọc là dèng zǐ qí.
邓紫棋 nghĩa là gì?
邓紫棋 (dèng zǐ qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "G.E.M.".
邓紫棋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 邓紫棋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 邓紫棋 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢听邓紫棋的歌。 (Tôi thích nghe nhạc của G.E.M.); 邓紫棋的嗓音很有力量。 (G.E.M. có giọng hát rất mạnh mẽ.).

Muốn nhớ "邓紫棋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí