"nghỉ mát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghỉ mát" trong tiếng Trung là 避暑, đọc là bì shǔ.
避暑 nghĩa là gì?
避暑 (bì shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghỉ mát".
避暑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 避暑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 避暑 như thế nào?
Ví dụ: 我家夏天常去避暑。 (Gia đình tôi thường đi nghỉ mát vào mùa hè.); 我们在避暑胜地订了房。 (Chúng tôi đặt phòng ở khu nghỉ mát.).