YiWordsYiWords

shǔ

nghỉ mát

động từ tiếng Trung
避暑 nghỉ mát

Cụm từ thường dùng

shǔ
đi nghỉ mát
避暑bì shǔ胜地shèng dì
khu nghỉ mát

Câu ví dụ

jiāxiàtiānchángshǔ
Gia đình tôi thường đi nghỉ mát vào mùa hè.
我们wǒ menzài避暑bì shǔ胜地shèng dìdìnglefáng
Chúng tôi đặt phòng ở khu nghỉ mát.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"nghỉ mát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghỉ mát" trong tiếng Trung là 避暑, đọc là bì shǔ.
避暑 nghĩa là gì?
避暑 (bì shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghỉ mát".
避暑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 避暑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 避暑 như thế nào?
Ví dụ: 我家夏天常去避暑。 (Gia đình tôi thường đi nghỉ mát vào mùa hè.); 我们在避暑胜地订了房。 (Chúng tôi đặt phòng ở khu nghỉ mát.).

Muốn nhớ "避暑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí