YiWordsYiWords

byd

danh từ tiếng Trung
比亚迪 byd

Cụm từ thường dùng

chē
xe BYD
diànchí
pin BYD

Câu ví dụ

xiǎngmǎichē
Tôi muốn mua xe BYD.
比亚迪bǐ yà dí生产shēng chǎn多种duō zhǒng电池diàn chí
BYD sản xuất nhiều loại pin.

Ô tô và thương hiệu

Câu hỏi thường gặp

"byd" trong tiếng Trung nói thế nào?
"byd" trong tiếng Trung là 比亚迪, đọc là bǐ yà dí.
比亚迪 nghĩa là gì?
比亚迪 (bǐ yà dí) trong tiếng Trung có nghĩa là "byd".
比亚迪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比亚迪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比亚迪 như thế nào?
Ví dụ: 我想买比亚迪汽车。 (Tôi muốn mua xe BYD.); 比亚迪生产多种电池。 (BYD sản xuất nhiều loại pin.).

Muốn nhớ "比亚迪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí