YiWordsYiWords

Cùng cách viết:到期

dào

dodge

danh từ tiếng Trung
道奇 dodge

Cụm từ thường dùng

dàochē
xe Dodge
mǎidào
mua Dodge

Câu ví dụ

gāngmǎileliàngxīndedào
Anh ấy vừa mua một chiếc Dodge mới.
dàozhùchēng
Dodge nổi tiếng với xe bán tải.

Ô tô và thương hiệu

Câu hỏi thường gặp

"dodge" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dodge" trong tiếng Trung là 道奇, đọc là dào qí.
道奇 nghĩa là gì?
道奇 (dào qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "dodge".
道奇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 道奇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 道奇 như thế nào?
Ví dụ: 他刚买了一辆新的道奇。 (Anh ấy vừa mua một chiếc Dodge mới.); 道奇以皮卡著称。 (Dodge nổi tiếng với xe bán tải.).

Muốn nhớ "道奇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí