YiWordsYiWords

chē

rửa xe

động từ tiếng Trung
洗车 rửa xe

Cụm từ thường dùng

chē
dịch vụ rửa xe
chē
máy rửa xe

Câu ví dụ

tōngchángzhōuchē
Tôi thường rửa xe vào cuối tuần.
dechēgāichēle
Xe của bạn cần rửa rồi.

Ô tô và thương hiệu

Câu hỏi thường gặp

"rửa xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rửa xe" trong tiếng Trung là 洗车, đọc là xǐ chē.
洗车 nghĩa là gì?
洗车 (xǐ chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "rửa xe".
洗车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗车 như thế nào?
Ví dụ: 我通常周末洗车。 (Tôi thường rửa xe vào cuối tuần.); 你的车该洗车了。 (Xe của bạn cần rửa rồi.).

Muốn nhớ "洗车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí