YiWordsYiWords

biàn

phủ khắp

động từ tiếng Trung
遍布 phủ khắp

Cụm từ thường dùng

遍布biàn bù各地gè dì
phủ khắp nơi
biànquánchéng
phủ khắp thành phố

Câu ví dụ

cǎobiàntián
Cỏ phủ khắp cánh đồng.
xiāobiànshèjiāowǎngluò
Tin tức phủ khắp mạng xã hội.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phủ khắp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phủ khắp" trong tiếng Trung là 遍布, đọc là biàn bù.
遍布 nghĩa là gì?
遍布 (biàn bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phủ khắp".
遍布 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遍布 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遍布 như thế nào?
Ví dụ: 草遍布田野。 (Cỏ phủ khắp cánh đồng.); 消息遍布社交网络。 (Tin tức phủ khắp mạng xã hội.).

Muốn nhớ "遍布" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí