"phủ khắp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phủ khắp" trong tiếng Trung là 遍布, đọc là biàn bù.
遍布 nghĩa là gì?
遍布 (biàn bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phủ khắp".
遍布 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遍布 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遍布 như thế nào?
Ví dụ: 草遍布田野。 (Cỏ phủ khắp cánh đồng.); 消息遍布社交网络。 (Tin tức phủ khắp mạng xã hội.).