"gặp nạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gặp nạn" trong tiếng Trung là 遇难, đọc là yù nàn.
遇难 nghĩa là gì?
遇难 (yù nàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gặp nạn".
遇难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遇难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遇难 như thế nào?
Ví dụ: 很多人在滑坡中遇难。 (Nhiều người đã gặp nạn trong vụ lở đất.); 他旅游时遇难了。 (Anh ấy gặp nạn khi đi du lịch.).