YiWordsYiWords

nàn

gặp nạn

động từ tiếng Trung
遇难 gặp nạn

Cụm từ thường dùng

交通jiāo tōng遇难yù nàn
gặp nạn giao thông
海上hǎi shàng遇难yù nàn
gặp nạn trên biển

Câu ví dụ

很多hěn duōrénzài滑坡huá pōzhōng遇难yù nàn
Nhiều người đã gặp nạn trong vụ lở đất.
旅游lǚ yóushí遇难yù nànle
Anh ấy gặp nạn khi đi du lịch.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gặp nạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gặp nạn" trong tiếng Trung là 遇难, đọc là yù nàn.
遇难 nghĩa là gì?
遇难 (yù nàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gặp nạn".
遇难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遇难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遇难 như thế nào?
Ví dụ: 很多人在滑坡中遇难。 (Nhiều người đã gặp nạn trong vụ lở đất.); 他旅游时遇难了。 (Anh ấy gặp nạn khi đi du lịch.).

Muốn nhớ "遇难" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí