YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dào

món

tiếng Trung
道 món

Câu ví dụ

我喜欢这道菜。
Tôi thích món ăn này.
她送了我一份礼物。
Cô ấy tặng tôi một món quà.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"món" trong tiếng Trung nói thế nào?
"món" trong tiếng Trung là 道, đọc là dào.
道 nghĩa là gì?
道 (dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "món".
道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 道 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢这道菜。 (Tôi thích món ăn này.); 她送了我一份礼物。 (Cô ấy tặng tôi một món quà.).

Muốn nhớ "道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí