YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

biàn

lượt

lượng từ tiếng Trung
遍 lượt

Cụm từ thường dùng

biàn
một lượt
biàn
lượt chơi

Câu ví dụ

zhèběnshūlesānbiàn
Tôi đã đọc cuốn sách này ba lượt.
měirényǒuliǎngbiànhuì
Mỗi người được hai lượt chơi.

Số lượng và tần suất

Câu hỏi thường gặp

"lượt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lượt" trong tiếng Trung là 遍, đọc là biàn.
遍 nghĩa là gì?
遍 (biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lượt".
遍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遍 như thế nào?
Ví dụ: 我把这本书读了三遍。 (Tôi đã đọc cuốn sách này ba lượt.); 每个人有两遍机会。 (Mỗi người được hai lượt chơi.).

Muốn nhớ "遍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí