"lượt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lượt" trong tiếng Trung là 遍, đọc là biàn.
遍 nghĩa là gì?
遍 (biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lượt".
遍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遍 như thế nào?
Ví dụ: 我把这本书读了三遍。 (Tôi đã đọc cuốn sách này ba lượt.); 每个人有两遍机会。 (Mỗi người được hai lượt chơi.).