YiWordsYiWords

biànde

trở nên

tiếng Trung
变得 trở nên

Câu ví dụ

她变得更漂亮了。
Cô ấy trở nên xinh đẹp hơn.
那件事后,他变得有名了。
Sau sự kiện đó, anh ta trở nên nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trở nên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trở nên" trong tiếng Trung là 变得, đọc là biàn de.
变得 nghĩa là gì?
变得 (biàn de) trong tiếng Trung có nghĩa là "trở nên".
变得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变得 như thế nào?
Ví dụ: 她变得更漂亮了。 (Cô ấy trở nên xinh đẹp hơn.); 那件事后,他变得有名了。 (Sau sự kiện đó, anh ta trở nên nổi tiếng.).

Muốn nhớ "变得" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí