YiWordsYiWords

biànxíng

biến dạng

động từ tiếng Trung
变形 biến dạng

Cụm từ thường dùng

xìngbiànxíng
biến dạng nhựa
弹性tán xìng变形biàn xíng
biến dạng đàn hồi

Câu ví dụ

tiětiáojiāhòubiànxíngle
Thanh sắt bị biến dạng khi nung nóng.
这种zhè zhǒng材料cái liào容易róng yì变形biàn xíng
Vật liệu này dễ biến dạng.

Biến đổi và so sánh

Câu hỏi thường gặp

"biến dạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biến dạng" trong tiếng Trung là 变形, đọc là biàn xíng.
变形 nghĩa là gì?
变形 (biàn xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "biến dạng".
变形 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变形 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变形 như thế nào?
Ví dụ: 铁条加热后变形了。 (Thanh sắt bị biến dạng khi nung nóng.); 这种材料容易变形。 (Vật liệu này dễ biến dạng.).

Muốn nhớ "变形" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí