"biến dạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biến dạng" trong tiếng Trung là 变形, đọc là biàn xíng.
变形 nghĩa là gì?
变形 (biàn xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "biến dạng".
变形 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变形 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变形 như thế nào?
Ví dụ: 铁条加热后变形了。 (Thanh sắt bị biến dạng khi nung nóng.); 这种材料容易变形。 (Vật liệu này dễ biến dạng.).