YiWordsYiWords

Cùng cách viết:编程

biànchéng

trở

tiếng Trung
变成 trở

Câu ví dụ

他想成为医生。
Anh ấy muốn trở thành bác sĩ.
一切变得更好了。
Mọi thứ trở nên tốt hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trở" trong tiếng Trung là 变成, đọc là biàn chéng.
变成 nghĩa là gì?
变成 (biàn chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trở".
变成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变成 như thế nào?
Ví dụ: 他想成为医生。 (Anh ấy muốn trở thành bác sĩ.); 一切变得更好了。 (Mọi thứ trở nên tốt hơn.).

Muốn nhớ "变成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí