YiWordsYiWords

biàn

biến cố

danh từ tiếng Trung
变故 biến cố

Cụm từ thường dùng

dàobiàn
gặp biến cố
重大zhòng dà变故biàn gù
biến cố lớn

Câu ví dụ

家里jiā lǐ发生fā shēngle变故biàn gù
Gia đình anh ấy gặp biến cố.
经历jīng lì变故biàn gùhòubiàndegèng坚强jiān qiángle
Sau biến cố, cô ấy mạnh mẽ hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"biến cố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biến cố" trong tiếng Trung là 变故, đọc là biàn gù.
变故 nghĩa là gì?
变故 (biàn gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "biến cố".
变故 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变故 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变故 như thế nào?
Ví dụ: 他家里发生了变故。 (Gia đình anh ấy gặp biến cố.); 经历变故后,她变得更坚强了。 (Sau biến cố, cô ấy mạnh mẽ hơn.).

Muốn nhớ "变故" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí