"biến cố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biến cố" trong tiếng Trung là 变故, đọc là biàn gù.
变故 nghĩa là gì?
变故 (biàn gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "biến cố".
变故 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变故 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变故 như thế nào?
Ví dụ: 他家里发生了变故。 (Gia đình anh ấy gặp biến cố.); 经历变故后,她变得更坚强了。 (Sau biến cố, cô ấy mạnh mẽ hơn.).