YiWordsYiWords

biànxíngjīngāng

Transformers

danh từ tiếng Trung
变形金刚 Transformers

Cụm từ thường dùng

kànbiànxíngjīngāng
xem Transformers
biànxíngjīngāngjué
nhân vật Transformers

Câu ví dụ

biànxíngjīngānghěnyǐnxiǎohái
Transformers rất hấp dẫn trẻ em.
收藏shōu cáng变形金刚biàn xíng jīn gāng模型mó xíng
Tôi sưu tập mô hình Transformers.

Thế giới anime kinh điển

Câu hỏi thường gặp

"Transformers" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Transformers" trong tiếng Trung là 变形金刚, đọc là biàn xíng jīn gāng.
变形金刚 nghĩa là gì?
变形金刚 (biàn xíng jīn gāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Transformers".
变形金刚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变形金刚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变形金刚 như thế nào?
Ví dụ: 变形金刚很吸引小孩。 (Transformers rất hấp dẫn trẻ em.); 我收藏变形金刚模型。 (Tôi sưu tập mô hình Transformers.).

Muốn nhớ "变形金刚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí