YiWordsYiWords

kǒucái

tài ăn nói

danh từ tiếng Trung
口才 tài ăn nói

Cụm từ thường dùng

kǒucáiliú
tài ăn nói lưu loát
duànliànkǒucái
rèn luyện tài ăn nói

Câu ví dụ

kǒucáifēichánghǎo
Anh ấy có tài ăn nói tuyệt vời.
kǒucáiduìgōngzuòhěnyǒubāngzhù
Tài ăn nói giúp ích cho công việc.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"tài ăn nói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài ăn nói" trong tiếng Trung là 口才, đọc là kǒu cái.
口才 nghĩa là gì?
口才 (kǒu cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài ăn nói".
口才 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 口才 ngay trên trang này.
Đặt câu với 口才 như thế nào?
Ví dụ: 他口才非常好。 (Anh ấy có tài ăn nói tuyệt vời.); 口才对工作很有帮助。 (Tài ăn nói giúp ích cho công việc.).

Muốn nhớ "口才" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí