YiWordsYiWords

tōng

gọi được

động từ tiếng Trung
拨通 gọi được

Cụm từ thường dùng

tōnghào
gọi được số
diànhuàtōng
gọi được điện thoại

Câu ví dụ

zhōngtōnglemadediànhuà
Cuối cùng tôi cũng gọi được cho mẹ.
diànhuàzhízhàn线xiànhǎoróngcáitōng
Máy bận mãi mới gọi được.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"gọi được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gọi được" trong tiếng Trung là 拨通, đọc là bō tōng.
拨通 nghĩa là gì?
拨通 (bō tōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gọi được".
拨通 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拨通 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拨通 như thế nào?
Ví dụ: 我终于拨通了妈妈的电话。 (Cuối cùng tôi cũng gọi được cho mẹ.); 电话一直占线,好不容易才拨通。 (Máy bận mãi mới gọi được.).

Muốn nhớ "拨通" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí