YiWordsYiWords

yuànyán

lời oán trách

danh từ tiếng Trung
怨言 lời oán trách

Cụm từ thường dùng

shuōyuànyán
nói lời oán trách
qīngwēideyuànyán
lời oán trách nhẹ nhàng

Câu ví dụ

jīngchángyǒuyuànyán
Cô ấy thường có lời oán trách.
xiǎngzàitīngyuànyánle
Tôi không muốn nghe lời oán trách nữa.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"lời oán trách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lời oán trách" trong tiếng Trung là 怨言, đọc là yuàn yán.
怨言 nghĩa là gì?
怨言 (yuàn yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "lời oán trách".
怨言 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怨言 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怨言 như thế nào?
Ví dụ: 她经常有怨言。 (Cô ấy thường có lời oán trách.); 我不想再听怨言了。 (Tôi không muốn nghe lời oán trách nữa.).

Muốn nhớ "怨言" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí