YiWordsYiWords

biàndiànzhàn

trạm biến áp

danh từ tiếng Trung
变电站 trạm biến áp

Cụm từ thường dùng

zhōngbiàndiànzhàn
trạm biến áp trung thế
wéibiàndiànzhàn
bảo trì trạm biến áp

Câu ví dụ

biàndiànzhànzàixuéxiàojìn
Trạm biến áp nằm gần trường học.
这个zhè gè变电站biàn diàn zhànhěn重要zhòng yào
Trạm biến áp này rất quan trọng.

Nhà máy và cơ sở vật chất

Câu hỏi thường gặp

"trạm biến áp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trạm biến áp" trong tiếng Trung là 变电站, đọc là biàn diàn zhàn.
变电站 nghĩa là gì?
变电站 (biàn diàn zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trạm biến áp".
变电站 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变电站 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变电站 như thế nào?
Ví dụ: 变电站在学校附近。 (Trạm biến áp nằm gần trường học.); 这个变电站很重要。 (Trạm biến áp này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "变电站" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí