"cẩu tháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cẩu tháp" trong tiếng Trung là 塔吊, đọc là tǎ diào.
塔吊 nghĩa là gì?
塔吊 (tǎ diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "cẩu tháp".
塔吊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 塔吊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 塔吊 như thế nào?
Ví dụ: 塔吊用于高层建筑工地。 (Cẩu tháp được sử dụng ở các công trình cao tầng.); 操作塔吊需要高超的技能。 (Việc vận hành cẩu tháp đòi hỏi kỹ năng cao.).