YiWordsYiWords

yāncōng

ống khói

danh từ tiếng Trung
烟囱 ống khói

Cụm từ thường dùng

gōngchǎngyāncōng
ống khói nhà máy
chúfángyāncōng
ống khói bếp

Câu ví dụ

yāncóngyāncōngmàochūlái
Khói bốc lên từ ống khói.
jiāyǒuxiǎoyāncōng
Nhà tôi có một ống khói nhỏ.

Nhà máy và cơ sở vật chất

Câu hỏi thường gặp

"ống khói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ống khói" trong tiếng Trung là 烟囱, đọc là yān cōng.
烟囱 nghĩa là gì?
烟囱 (yān cōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ống khói".
烟囱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烟囱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烟囱 như thế nào?
Ví dụ: 烟从烟囱里冒出来。 (Khói bốc lên từ ống khói.); 我家有一个小烟囱。 (Nhà tôi có một ống khói nhỏ.).

Muốn nhớ "烟囱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí