"mỏ than" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỏ than" trong tiếng Trung là 煤矿, đọc là méi kuàng.
煤矿 nghĩa là gì?
煤矿 (méi kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỏ than".
煤矿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 煤矿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 煤矿 như thế nào?
Ví dụ: 我爸爸在煤矿工作。 (Bố tôi làm việc ở mỏ than.); 这个煤矿已经运营多年了。 (Mỏ than này đã hoạt động nhiều năm.).