YiWordsYiWords

gōng

công đoạn

danh từ tiếng Trung
工序 công đoạn

Cụm từ thường dùng

shēngchǎngōng
công đoạn sản xuất
jiǎnchágōng
công đoạn kiểm tra

Câu ví dụ

měidàogōngdōuhěnzhòngyào
Mỗi công đoạn đều rất quan trọng.
zhègegōngyàohěnduōshíjiān
Công đoạn này cần nhiều thời gian.

Nhà máy và cơ sở vật chất

Câu hỏi thường gặp

"công đoạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công đoạn" trong tiếng Trung là 工序, đọc là gōng xù.
工序 nghĩa là gì?
工序 (gōng xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "công đoạn".
工序 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工序 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工序 như thế nào?
Ví dụ: 每一道工序都很重要。 (Mỗi công đoạn đều rất quan trọng.); 这个工序需要很多时间。 (Công đoạn này cần nhiều thời gian.).

Muốn nhớ "工序" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí