YiWordsYiWords

线xiàn

bún

danh từ tiếng Trung
米线 bún

Cụm từ thường dùng

niúròu线xiàn
bún bò
kǎoròu线xiàn
bún chả

Câu ví dụ

huanzhōngchī线xiàn
Tôi thích ăn bún vào buổi trưa.
zhède线xiànhěnyǒumíng
Bún ở đây rất nổi tiếng.

Các món chính trên thế giới

Câu hỏi thường gặp

"bún" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bún" trong tiếng Trung là 米线, đọc là mǐ xiàn.
米线 nghĩa là gì?
米线 (mǐ xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bún".
米线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 米线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 米线 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢中午吃米线。 (Tôi thích ăn bún vào buổi trưa.); 这里的米线很有名。 (Bún ở đây rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "米线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí