YiWordsYiWords

yuènánfěn

phở

danh từ tiếng Trung
越南河粉 phở

Cụm từ thường dùng

niúròuyuènánfěn
phở bò
ròuyuènánfěn
phở gà

Câu ví dụ

huanzǎoshàngchīyuènánfěn
Tôi thích ăn phở vào buổi sáng.
zhèjiādiàndeyuènánfěnhěnyǒumíng
Phở ở quán này rất nổi tiếng.

Các món chính trên thế giới

Câu hỏi thường gặp

"phở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phở" trong tiếng Trung là 越南河粉, đọc là yuè nán hé fěn.
越南河粉 nghĩa là gì?
越南河粉 (yuè nán hé fěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phở".
越南河粉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 越南河粉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 越南河粉 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上吃越南河粉。 (Tôi thích ăn phở vào buổi sáng.); 这家店的越南河粉很有名。 (Phở ở quán này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "越南河粉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí