"phở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phở" trong tiếng Trung là 越南河粉, đọc là yuè nán hé fěn.
越南河粉 nghĩa là gì?
越南河粉 (yuè nán hé fěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phở".
越南河粉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 越南河粉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 越南河粉 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上吃越南河粉。 (Tôi thích ăn phở vào buổi sáng.); 这家店的越南河粉很有名。 (Phở ở quán này rất nổi tiếng.).