YiWordsYiWords

biànlóng

tắc kè hoa

danh từ tiếng Trung
变色龙 tắc kè hoa

Cụm từ thường dùng

biànlóng
da tắc kè hoa
biànlóngbiàn
tắc kè hoa đổi màu

Câu ví dụ

biànlóngnéngbiàn
Tắc kè hoa có thể đổi màu.
biànlóngdehěnbié
Da tắc kè hoa rất đặc biệt.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"tắc kè hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tắc kè hoa" trong tiếng Trung là 变色龙, đọc là biàn sè lóng.
变色龙 nghĩa là gì?
变色龙 (biàn sè lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tắc kè hoa".
变色龙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变色龙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变色龙 như thế nào?
Ví dụ: 变色龙能变色。 (Tắc kè hoa có thể đổi màu.); 变色龙的皮肤很特别。 (Da tắc kè hoa rất đặc biệt.).

Muốn nhớ "变色龙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí