YiWordsYiWords

biānhào

số hiệu

danh từ tiếng Trung
编号 số hiệu

Cụm từ thường dùng

hángbānbiānhào
số hiệu chuyến bay
lièchēbiānhào
số hiệu tàu

Câu ví dụ

飞机fēi jīde编号biān hàoshì多少duō shǎo
Số hiệu của máy bay là gì?
jīngxiàlechǎnpǐnbiānhào
Tôi đã ghi lại số hiệu sản phẩm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"số hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số hiệu" trong tiếng Trung là 编号, đọc là biān hào.
编号 nghĩa là gì?
编号 (biān hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "số hiệu".
编号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 编号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 编号 như thế nào?
Ví dụ: 飞机的编号是多少? (Số hiệu của máy bay là gì?); 我已经记下了产品编号。 (Tôi đã ghi lại số hiệu sản phẩm.).

Muốn nhớ "编号" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí