"số hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số hiệu" trong tiếng Trung là 编号, đọc là biān hào.
编号 nghĩa là gì?
编号 (biān hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "số hiệu".
编号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 编号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 编号 như thế nào?
Ví dụ: 飞机的编号是多少? (Số hiệu của máy bay là gì?); 我已经记下了产品编号。 (Tôi đã ghi lại số hiệu sản phẩm.).