"lập trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lập trình" trong tiếng Trung là 编程, đọc là biān chéng.
编程 nghĩa là gì?
编程 (biān chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lập trình".
编程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 编程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 编程 như thế nào?
Ví dụ: 他正在学编程。 (Anh ấy đang học lập trình.); 我喜欢编程软件。 (Tôi thích lập trình phần mềm.).