YiWordsYiWords

biān

chỉnh sửa

động từ tiếng Trung
编辑 chỉnh sửa

Cụm từ thường dùng

biāntiězi
chỉnh sửa bài viết
biānzhàopiàn
chỉnh sửa ảnh

Câu ví dụ

néng重新chóng xīn编辑biān jí一下yī xiàma
Bạn có thể chỉnh sửa lại không?
正在zhèng zài编辑biān jí视频shì pín
Tôi đang chỉnh sửa video.

Khởi đầu Internet

Câu hỏi thường gặp

"chỉnh sửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉnh sửa" trong tiếng Trung là 编辑, đọc là biān jí.
编辑 nghĩa là gì?
编辑 (biān jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉnh sửa".
编辑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 编辑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 编辑 như thế nào?
Ví dụ: 你能重新编辑一下吗? (Bạn có thể chỉnh sửa lại không?); 我正在编辑视频。 (Tôi đang chỉnh sửa video.).

Muốn nhớ "编辑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí