"chỉnh sửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉnh sửa" trong tiếng Trung là 编辑, đọc là biān jí.
编辑 nghĩa là gì?
编辑 (biān jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉnh sửa".
编辑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 编辑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 编辑 như thế nào?
Ví dụ: 你能重新编辑一下吗? (Bạn có thể chỉnh sửa lại không?); 我正在编辑视频。 (Tôi đang chỉnh sửa video.).