YiWordsYiWords

Cùng cách viết:贬值变质

biānzhì

biên chế

danh từ tiếng Trung
编制 biên chế

Cụm từ thường dùng

guójiābiānzhì
biên chế nhà nước
jìnbiānzhì
vào biên chế

Câu ví dụ

已经yǐ jīngjìnle教师jiào shī编制biān zhì
Cô ấy đã vào biên chế giáo viên.
这个zhè gè单位dān wèide编制biān zhìhěn严格yán gé
Biên chế của cơ quan này rất chặt chẽ.

Sơ đồ tổ chức công ty

Câu hỏi thường gặp

"biên chế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biên chế" trong tiếng Trung là 编制, đọc là biān zhì.
编制 nghĩa là gì?
编制 (biān zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "biên chế".
编制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 编制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 编制 như thế nào?
Ví dụ: 她已经进了教师编制。 (Cô ấy đã vào biên chế giáo viên.); 这个单位的编制很严格。 (Biên chế của cơ quan này rất chặt chẽ.).

Muốn nhớ "编制" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí