"biên chế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biên chế" trong tiếng Trung là 编制, đọc là biān zhì.
编制 nghĩa là gì?
编制 (biān zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "biên chế".
编制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 编制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 编制 như thế nào?
Ví dụ: 她已经进了教师编制。 (Cô ấy đã vào biên chế giáo viên.); 这个单位的编制很严格。 (Biên chế của cơ quan này rất chặt chẽ.).