YiWordsYiWords

biān

biên kịch

danh từ tiếng Trung
编剧 biên kịch

Cụm từ thường dùng

diànyǐngbiān
biên kịch phim
diànshìbiān
biên kịch truyền hình

Câu ví dụ

shìwèizhùmíngbiān
Anh ấy là biên kịch nổi tiếng.
编剧biān jù正在zhèng zàixiěxīn剧本jù běn
Biên kịch đang viết kịch bản mới.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"biên kịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biên kịch" trong tiếng Trung là 编剧, đọc là biān jù.
编剧 nghĩa là gì?
编剧 (biān jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "biên kịch".
编剧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 编剧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 编剧 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位著名编剧。 (Anh ấy là biên kịch nổi tiếng.); 编剧正在写新剧本。 (Biên kịch đang viết kịch bản mới.).

Muốn nhớ "编剧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí