"kim bấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kim bấm" trong tiếng Trung là 订书钉, đọc là dìng shū dīng.
订书钉 nghĩa là gì?
订书钉 (dìng shū dīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kim bấm".
订书钉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 订书钉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 订书钉 như thế nào?
Ví dụ: 我给订书机买了订书钉。 (Tôi mua thêm kim bấm cho bấm kim.); 这些订书钉很结实。 (Kim bấm này rất chắc chắn.).