YiWordsYiWords

yào

biên bản

danh từ tiếng Trung
纪要 biên bản

Cụm từ thường dùng

huìyào
biên bản cuộc họp
zhìzuòyào
lập biên bản

Câu ví dụ

gāngxiěwánhuìyào
Tôi vừa viết xong biên bản cuộc họp.
zhèhuìyàozuòyào
Cần lập biên bản cho buổi họp này.

Ngăn kéo bàn làm việc

Câu hỏi thường gặp

"biên bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biên bản" trong tiếng Trung là 纪要, đọc là jì yào.
纪要 nghĩa là gì?
纪要 (jì yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "biên bản".
纪要 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纪要 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纪要 như thế nào?
Ví dụ: 我刚写完会议纪要。 (Tôi vừa viết xong biên bản cuộc họp.); 这次会议需要做纪要。 (Cần lập biên bản cho buổi họp này.).

Muốn nhớ "纪要" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí