"mã vạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mã vạch" trong tiếng Trung là 条形码, đọc là tiáo xíng mǎ.
条形码 nghĩa là gì?
条形码 (tiáo xíng mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mã vạch".
条形码 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 条形码 ngay trên trang này.
Đặt câu với 条形码 như thế nào?
Ví dụ: 我扫描条形码付款。 (Tôi quét mã vạch để thanh toán.); 每个商品都有自己的条形码。 (Mỗi sản phẩm đều có mã vạch riêng.).