YiWordsYiWords

dìngshū

bấm kim

danh từ tiếng Trung
订书机 bấm kim

Cụm từ thường dùng

shǒuchídìngshū
bấm kim cầm tay
xíngdìngshū
bấm kim lớn

Câu ví dụ

yòngdìngshūzhuāngdìngwénjiàn
Tôi dùng bấm kim để ghim tài liệu.
zhègedìngshūhěnróngyòng
Bấm kim này rất dễ sử dụng.

Ngăn kéo bàn làm việc

Câu hỏi thường gặp

"bấm kim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bấm kim" trong tiếng Trung là 订书机, đọc là dìng shū jī.
订书机 nghĩa là gì?
订书机 (dìng shū jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "bấm kim".
订书机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 订书机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 订书机 như thế nào?
Ví dụ: 我用订书机装订文件。 (Tôi dùng bấm kim để ghim tài liệu.); 这个订书机很容易用。 (Bấm kim này rất dễ sử dụng.).

Muốn nhớ "订书机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí