"mẫu vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mẫu vật" trong tiếng Trung là 标本, đọc là biāo běn.
标本 nghĩa là gì?
标本 (biāo běn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mẫu vật".
标本 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 标本 ngay trên trang này.
Đặt câu với 标本 như thế nào?
Ví dụ: 博物馆有许多珍贵的标本。 (Bảo tàng có nhiều mẫu vật quý hiếm.); 我们正在准备研究用的标本。 (Chúng tôi đang chuẩn bị mẫu vật cho nghiên cứu.).