YiWordsYiWords

biāoběn

mẫu vật

danh từ tiếng Trung
标本 mẫu vật

Cụm từ thường dùng

shēngbiāoběn
mẫu vật sinh học
huàshíbiāoběn
mẫu vật hóa thạch

Câu ví dụ

guǎnyǒuduōzhēnguìdebiāoběn
Bảo tàng có nhiều mẫu vật quý hiếm.
我们wǒ men正在zhèng zài准备zhǔn bèi研究yán jiūyòngde标本biāo běn
Chúng tôi đang chuẩn bị mẫu vật cho nghiên cứu.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"mẫu vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mẫu vật" trong tiếng Trung là 标本, đọc là biāo běn.
标本 nghĩa là gì?
标本 (biāo běn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mẫu vật".
标本 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 标本 ngay trên trang này.
Đặt câu với 标本 như thế nào?
Ví dụ: 博物馆有许多珍贵的标本。 (Bảo tàng có nhiều mẫu vật quý hiếm.); 我们正在准备研究用的标本。 (Chúng tôi đang chuẩn bị mẫu vật cho nghiên cứu.).

Muốn nhớ "标本" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí