YiWordsYiWords

biǎojué

biểu quyết

động từ tiếng Trung
表决 biểu quyết

Cụm từ thường dùng

biǎojuétōngguò
biểu quyết thông qua
biǎojuéjiàn
biểu quyết ý kiến

Câu ví dụ

我们wǒ menjiāngduì这个zhè gè问题wèn tí进行jìn xíng表决biǎo jué
Chúng ta sẽ biểu quyết vấn đề này.
biǎojuéjiéguǒjīnggōng
Kết quả biểu quyết đã được công bố.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"biểu quyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biểu quyết" trong tiếng Trung là 表决, đọc là biǎo jué.
表决 nghĩa là gì?
表决 (biǎo jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "biểu quyết".
表决 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表决 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表决 như thế nào?
Ví dụ: 我们将对这个问题进行表决。 (Chúng ta sẽ biểu quyết vấn đề này.); 表决结果已经公布。 (Kết quả biểu quyết đã được công bố.).

Muốn nhớ "表决" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí