"đồng hồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng hồ" trong tiếng Trung là 表, đọc là biǎo.
表 nghĩa là gì?
表 (biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng hồ".
表 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表 như thế nào?
Ví dụ: 我新买了一块手表。 (Tôi mới mua một chiếc đồng hồ.); 这块表很贵。 (Đồng hồ này rất đắt.).