YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

biǎo

đồng hồ

danh từ tiếng Trung
表 đồng hồ

Cụm từ thường dùng

dàishǒubiǎo
đeo đồng hồ
nàobiǎo
đồng hồ báo thức

Câu ví dụ

xīnmǎilekuàishǒubiǎo
Tôi mới mua một chiếc đồng hồ.
zhèkuàibiǎohěnguì
Đồng hồ này rất đắt.

Tài liệu và bảng biểu

Câu hỏi thường gặp

"đồng hồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng hồ" trong tiếng Trung là 表, đọc là biǎo.
表 nghĩa là gì?
表 (biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng hồ".
表 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表 như thế nào?
Ví dụ: 我新买了一块手表。 (Tôi mới mua một chiếc đồng hồ.); 这块表很贵。 (Đồng hồ này rất đắt.).

Muốn nhớ "表" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí