"biểu tượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biểu tượng" trong tiếng Trung là 标志, đọc là biāo zhì.
标志 nghĩa là gì?
标志 (biāo zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "biểu tượng".
标志 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 标志 ngay trên trang này.
Đặt câu với 标志 như thế nào?
Ví dụ: 鸽子是和平的标志。 (Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.); 国旗是国家的标志。 (Lá cờ là biểu tượng quốc gia.).