YiWordsYiWords

biāozhì

biểu tượng

danh từ tiếng Trung
标志 biểu tượng

Cụm từ thường dùng

guójiābiāozhì
biểu tượng quốc gia
píngbiāozhì
biểu tượng hòa bình

Câu ví dụ

zishìpíngdebiāozhì
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
guóshìguójiādebiāozhì
Lá cờ là biểu tượng quốc gia.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"biểu tượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biểu tượng" trong tiếng Trung là 标志, đọc là biāo zhì.
标志 nghĩa là gì?
标志 (biāo zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "biểu tượng".
标志 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 标志 ngay trên trang này.
Đặt câu với 标志 như thế nào?
Ví dụ: 鸽子是和平的标志。 (Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.); 国旗是国家的标志。 (Lá cờ là biểu tượng quốc gia.).

Muốn nhớ "标志" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí