"tiêu chuẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu chuẩn" trong tiếng Trung là 标准, đọc là biāo zhǔn.
标准 nghĩa là gì?
标准 (biāo zhǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu chuẩn".
标准 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 标准 ngay trên trang này.
Đặt câu với 标准 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品达到国际标准。 (Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc tế.); 我们需要提高标准。 (Chúng ta cần nâng cao tiêu chuẩn.).