YiWordsYiWords

biāozhǔn

tiêu chuẩn

danh từ tiếng Trung
标准 tiêu chuẩn

Cụm từ thường dùng

zhìliàngbiāozhǔn
tiêu chuẩn chất lượng
dàobiāozhǔn
đạt tiêu chuẩn

Câu ví dụ

zhègechǎnpǐndàoguóbiāozhǔn
Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc tế.
menyàogāobiāozhǔn
Chúng ta cần nâng cao tiêu chuẩn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiêu chuẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu chuẩn" trong tiếng Trung là 标准, đọc là biāo zhǔn.
标准 nghĩa là gì?
标准 (biāo zhǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu chuẩn".
标准 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 标准 ngay trên trang này.
Đặt câu với 标准 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品达到国际标准。 (Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc tế.); 我们需要提高标准。 (Chúng ta cần nâng cao tiêu chuẩn.).

Muốn nhớ "标准" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí