"dấu hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dấu hiệu" trong tiếng Trung là 标, đọc là biāo.
标 nghĩa là gì?
标 (biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "dấu hiệu".
标 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 标 ngay trên trang này.
Đặt câu với 标 như thế nào?
Ví dụ: 这是变化的标。 (Đây là dấu hiệu của sự thay đổi.); 没有危险的标。 (Không có dấu hiệu nguy hiểm.).