YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

biāo

dấu hiệu

danh từ tiếng Trung
标 dấu hiệu

Cụm từ thường dùng

hǎobiāo
dấu hiệu tốt
jǐnggàobiāo
dấu hiệu cảnh báo

Câu ví dụ

zhèshìbiànhuàdebiāo
Đây là dấu hiệu của sự thay đổi.
méiyǒuwēixiǎndebiāo
Không có dấu hiệu nguy hiểm.

Ngăn kéo bàn làm việc

Câu hỏi thường gặp

"dấu hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dấu hiệu" trong tiếng Trung là 标, đọc là biāo.
标 nghĩa là gì?
标 (biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "dấu hiệu".
标 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 标 ngay trên trang này.
Đặt câu với 标 như thế nào?
Ví dụ: 这是变化的标。 (Đây là dấu hiệu của sự thay đổi.); 没有危险的标。 (Không có dấu hiệu nguy hiểm.).

Muốn nhớ "标" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí