YiWordsYiWords

biāodiǎn

dấu câu

danh từ tiếng Trung
标点 dấu câu

Cụm từ thường dùng

使shǐyòngbiāodiǎn
dùng dấu câu
shěnglüèbiāodiǎn
bỏ dấu câu

Câu ví dụ

应该yīng gāi注意zhù yì正确zhèng què使用shǐ yòng标点biāo diǎn
Bạn nên chú ý dùng dấu câu đúng.
没有méi yǒu标点biāo diǎn句子jù zihěnnándǒng
Không có dấu câu thì câu văn khó hiểu.

Vật dụng bàn học

Câu hỏi thường gặp

"dấu câu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dấu câu" trong tiếng Trung là 标点, đọc là biāo diǎn.
标点 nghĩa là gì?
标点 (biāo diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dấu câu".
标点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 标点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 标点 như thế nào?
Ví dụ: 你应该注意正确使用标点。 (Bạn nên chú ý dùng dấu câu đúng.); 没有标点句子很难懂。 (Không có dấu câu thì câu văn khó hiểu.).

Muốn nhớ "标点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí