"dấu câu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dấu câu" trong tiếng Trung là 标点, đọc là biāo diǎn.
标点 nghĩa là gì?
标点 (biāo diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dấu câu".
标点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 标点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 标点 như thế nào?
Ví dụ: 你应该注意正确使用标点。 (Bạn nên chú ý dùng dấu câu đúng.); 没有标点句子很难懂。 (Không có dấu câu thì câu văn khó hiểu.).