"trà đá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trà đá" trong tiếng Trung là 冰茶, đọc là bīng chá.
冰茶 nghĩa là gì?
冰茶 (bīng chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "trà đá".
冰茶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冰茶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冰茶 như thế nào?
Ví dụ: 天气热喝冰茶很凉快。 (Trời nóng uống trà đá rất mát.); 我点了一杯冰茶。 (Tôi gọi một ly trà đá.).